查郎

chá láng tra lang

Hán Việt: tra lang · Pinyin: chá láng

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代对官员的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代对官员的昵称。