查鋪
tra phô
Hán Việt: tra phô · Pinyin: chá pù
Tổng quan
đi kiểm tra giường ngủ kiểm tra ban đêm; kiểm tra giường。按照條令對所屬人員是否就寢進行檢查或在營房內而作的夜間檢查。
Nghĩa
Việt
- Cihui đi kiểm tra giường ngủ kiểm tra ban đêm; kiểm tra giường。按照條令對所屬人員是否就寢進行檢查或在營房內而作的夜間檢查。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间查看人们睡眠住宿的情况。铺,床铺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间查看人们睡眠住宿的情况。铺,床铺。
Eng
- CC-CEDICT to conduct a bed check
- Cihui to conduct a bed check