查銷

chá xiāo tra tiêu

Hán Việt: tra tiêu · Pinyin: chá xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时公文用语。查清注销。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时公文用语。查清注销。