查閱

chá yuè tra duyệt

Hán Việt: tra duyệt · Pinyin: chá yuè

Tổng quan

tra cứu | tham khảo | tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo tìm đọc; tìm tra cứu (sách báo, văn kiện)。(把書刊、文件等)找出來閱讀有關的部分。

Cấu tạo: (tra) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tra cứu | tham khảo | tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo tìm đọc; tìm tra cứu (sách báo, văn kiện)。(把書刊、文件等)找出來閱讀有關的部分。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢點查看。如:「查閱作業」、「查閱成績」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查察看; 抽阅书刊﹑文件等有关部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查察看。 2.抽阅书刊﹑文件等有关部分。

Eng

  • CC-CEDICT to consult|to refer to|to look sth up in a reference source
  • Cihui to consult; to refer to; to look sth up in a reference source