查頭 chá tóu · tra đầu Hán Việt: tra đầu · Pinyin: chá tóu Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 頭 (đầu)Pinyinchá tóuHán Việttra đầuCấu tạo查 + 頭 · tra + đầu nghĩa thành phần: tra + đầu