查驗

chá yàn tra nghiệm

Hán Việt: tra nghiệm · Pinyin: chá yàn

Tổng quan

kiểm tra | kiểm duyệt kiểm tra thực hư。檢查是否真實。 查驗屬實。 kiểm tra sự thật. 查驗護照。 kiểm tra hộ chiếu thật hay giả.

Cấu tạo: (tra) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra | kiểm duyệt kiểm tra thực hư。檢查是否真實。 查驗屬實。 kiểm tra sự thật. 查驗護照。 kiểm tra hộ chiếu thật hay giả.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 檢查驗證。《文明小史》第一五回:「看見有形跡可疑的,以及箱籠斤兩重大的,都要叫本人打開給他查驗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检查验看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检查验看。

Eng

  • CC-CEDICT inspection|to examine
  • Cihui inspection; to examine