查黎 chá lí · tra lê Hán Việt: tra lê · Pinyin: chá lí Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 黎 (lê)Pinyinchá líHán Việttra lêCấu tạo查 + 黎 · tra + lê nghĩa thành phần: tra + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (脚步)歪斜不稳。系"趄趔"之音转。Tân Hoa Tự Điển 1.(脚步)歪斜不稳。系"趄趔"之音转。