柩舆

cữu dư

Hán Việt: cữu dư

Tổng quan

e chở áo quan, xe tang. cữu dư cữu dư ☆Xe chở áo quan, xe tang.

Cấu tạo: (cữu) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui e chở áo quan, xe tang. cữu dư cữu dư ☆Xe chở áo quan, xe tang.