柩路

jiù lùcữu lộ

Hán Việt: cữu lộ · Pinyin: jiù lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.载灵柩的车。

Cấu tạo: 柩 (cữu) + 路 (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.载灵柩的车。

Từ liên quan

Gần nghĩa

柩輿 · 路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍 · 路冲 · 路况