柬寄

jiǎn jìgiản kí

Hán Việt: giản kí · Pinyin: jiǎn jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盐并委以重任。

Cấu tạo: 柬 (giản) + 寄 (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐并委以重任。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寄主 · 寄予 · 寄位 · 寄住 · 寄信 · 寄养 · 寄出 · 寄卖