柬寄 jiǎn jì · giản kí Hán Việt: giản kí · Pinyin: jiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 柬 (giản) + 寄 (kí)Pinyinjiǎn jìHán Việtgiản kíCấu tạo柬 + 寄 · giản + kí nghĩa thành phần: giản + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐并委以重任。Tân Hoa Tự Điển 1.盐并委以重任。