柬拔 jiǎn bá·giản bạt Hán Việt: giản bạt · Pinyin: jiǎn bá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盐。 Cấu tạo: 柬 (giản) + 拔 (bạt)Pinyinjiǎn báHán Việtgiản bạtCấu tạo柬 + 拔 · giản + bạt nghĩa thành phần: giản + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盐。 Từ liên quan Gần nghĩa拔下 · 拔丝 · 拔举 · 拔俗 · 拔出 · 拔剌 · 拔剑 · 拔劍