柬拔 jiǎn bá · giản bạt Hán Việt: giản bạt · Pinyin: jiǎn bá Tổng quan Cấu tạo: 柬 (giản) + 拔 (bạt)Pinyinjiǎn báHán Việtgiản bạtCấu tạo柬 + 拔 · giản + bạt nghĩa thành phần: giản + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐。Tân Hoa Tự Điển 1.盐。