柯則

kē zé kha tắc

Hán Việt: kha tắc · Pinyin: kē zé

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准则,法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准则,法度。