柯基 kē jī·kha cơ Hán Việt: kha cơ · Pinyin: kē jī Tổng quan (từ mượn) chó corgi Cấu tạo: 柯 (kha) + 基 (cơ)Pinyinkē jīHán Việtkha cơCấu tạo柯 + 基 · kha + cơ nghĩa thành phần: kha + cơ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 corgiTần suất từ (từ mượn) chó corgiEngCihui (loanword) corgiTần suất từ (loanword) corgi Từ liên quan Gần nghĩa基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友