柯枝

kē zhīkha chi

Hán Việt: kha chi · Pinyin: kē zhī

Tổng quan

Kochi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.枝条。

Cấu tạo: 柯 (kha) + 枝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kochi
  • Tần suất từ Kochi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝条。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枝丫 · 枝叶 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝干 · 枝幹 · 枝指