柯欖

kē lǎn kha lãm

Hán Việt: kha lãm · Pinyin: kē lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kha) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橄榄的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.橄榄的别名。