lǎn lãm

Hán Việt: lãm · Pinyin: lǎn

Tổng quan

quả ô liu

欖仁樹 · 洋橄欖 · 橄欖綠色 · 欖仁 · 欖糖 · 欖醬 · 欖香 · 巴欖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlǎn
Hán Việtlãm
Quảng Đônglaam2
Mân Namlám
Nhật BảnRAN
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄢˇ
Hán ngữ Trung cổlamx
Phản thiết魯敢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Cảm lãm} [橄欖] cây trám.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「橄欖」條。

Eng

  • CC-CEDICT (bound form) olive

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】盧敢切【集韻】【韻會】【正韻】魯敢切,𠀤音覽。【玉篇】橄欖,果名。別作𣛱,通作攬,詳橄字註。 又【集韻】盧瞰切,音濫。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㰖 · 𣛱 · 榄 · 榄 · 榄