柯欖 kē lǎn · kha lãm Hán Việt: kha lãm · Pinyin: kē lǎn Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 欖 (lãm)Pinyinkē lǎnHán Việtkha lãmCấu tạo柯 + 欖 · kha + lãm nghĩa thành phần: kha + lãm