柯烂 kha lạn Hán Việt: kha lạn Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 烂 (lạn)Hán Việtkha lạnCấu tạo柯 + 烂 · kha + lạn nghĩa thành phần: kha + lạn