柯特 kē tè · kha đặc Hán Việt: kha đặc · Pinyin: kē tè Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 特 (đặc)Pinyinkē tèHán Việtkha đặcCấu tạo柯 + 特 · kha + đặc nghĩa thành phần: kha + đặc