柯米 kē mǐ · kha mễ Hán Việt: kha mễ · Pinyin: kē mǐ Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 米 (mễ)Pinyinkē mǐHán Việtkha mễCấu tạo柯 + 米 · kha + mễ nghĩa thành phần: kha + mễ