柯達

kē dá kha đạt

Hán Việt: kha đạt · Pinyin: kē dá

Tổng quan

Kodak (thương hiệu, công ty phim ảnh Mỹ) | tên đầy đủ Công ty Eastman Kodak 伊士曼柯達公司|伊士曼柯达公司

Cấu tạo: (kha) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kodak (thương hiệu, công ty phim ảnh Mỹ) | tên đầy đủ Công ty Eastman Kodak 伊士曼柯達公司|伊士曼柯达公司

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照相機、攝影片及有關器材的廠牌名稱。英文kodak的音譯。由美國伊士曼.柯達公司所製造。

Eng

  • CC-CEDICT Kodak (brand, US film company)|full name Eastman Kodak Company 伊士曼柯達公司|伊士曼柯达公司[Yi1 shi4 man4 Ke1 da2 Gong1 si1]
  • Cihui Kodak (brand, US film company); full name Eastman Kodak Company 伊士曼柯達公司|伊士曼柯达公司