柯駕 kha giá Hán Việt: kha giá Tổng quan Cấu tạo: 柯 (kha) + 駕 (giá)Hán Việtkha giáCấu tạo柯 + 駕 · kha + giá nghĩa thành phần: kha + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牋帖中的用語。稱婚禮中的媒人。EngCihui 柯駕 ējià n. <wr.> respectful reference to the marriage go-between