柰園

nài yuán nại viên

Hán Việt: nại viên · Pinyin: nài yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nại viên (雜名)與柰苑同。藝林伐山曰:「佛寺亦稱柰園,因白馬寺有柰林也。」王勃詩云:「柰園欣八正。」☸

Eng

  • Cihui 柰園 àiyuán p.w. Buddhist temple M:⁴zuò