柱卷 zhù juǎn · trụ quyển Hán Việt: trụ quyển · Pinyin: zhù juǎn Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 卷 (quyển)Pinyinzhù juǎnHán Việttrụ quyểnCấu tạo柱 + 卷 · trụ + quyển nghĩa thành phần: trụ + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法冠后部上端卷曲的两根铁柱。Tân Hoa Tự Điển 1.法冠后部上端卷曲的两根铁柱。