柱史

zhù shǐ trụ sử

Hán Việt: trụ sử · Pinyin: zhù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "柱下史"的省称; 代指老子; 指御史; 亦借指侍郎等朝官; 星名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."柱下史"的省称。 2.代指老子。 3.指御史。 4.亦借指侍郎等朝官。 5.星名。

Eng

  • Cihui 柱史 zhùshǐ <hist.> official rank similar to that of an imperial censor