柱後
trụ hậu
Hán Việt: trụ hậu · Pinyin: zhù hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 执法官﹑御史等所戴的一种帽子。也称惠文冠﹑獬豸冠; 借指执法官﹑御史等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.执法官﹑御史等所戴的一种帽子。也称惠文冠﹑獬豸冠。 2.借指执法官﹑御史等。
Hán Việt: trụ hậu · Pinyin: zhù hòu