柱基

zhù jītrụ cơ

Hán Việt: trụ cơ · Pinyin: zhù jī

Tổng quan

chân cột (hình vuông), chân tường (nhô ra)

Cấu tạo: 柱 (trụ) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân cột
  • Tần suất từ chân cột (hình vuông), chân tường (nhô ra)
  • Biên soạn 柱基 zhùjī n. 1. <bot.> stylopodium 2. <archi.> plinth; pillar base

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plinth

Eng

  • Cihui 柱基 zhùjī n. 1. <bot.> stylopodium 2. <archi.> plinth; pillar base
  • Tần suất từ 柱基 zhùjī n. 1. <bot.> stylopodium 2. <archi.> plinth; pillar base

Đức

  • Handedict Stütze, Säulenfuß (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友