柱基

zhù jī trụ cơ

Hán Việt: trụ cơ · Pinyin: zhù jī

Tổng quan

chân cột (hình vuông), chân tường (nhô ra)

Cấu tạo: (trụ) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân cột (hình vuông), chân tường (nhô ra)

Eng

  • Cihui 柱基 zhùjī n. 1. <bot.> stylopodium 2. <archi.> plinth; pillar base