柱塔

trụ tháp

Hán Việt: trụ tháp

Tổng quan

trụ tháp (雜名)見塔條。☸

Cấu tạo: (trụ) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ tháp (雜名)見塔條。☸