柱壯 zhù zhuàng · trụ tráng Hán Việt: trụ tráng · Pinyin: zhù zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 壯 (tráng)Pinyinzhù zhuàngHán Việttrụ trángCấu tạo柱 + 壯 · trụ + tráng nghĩa thành phần: trụ + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。健康。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。健康。