柱工

zhù gōng trụ công

Hán Việt: trụ công · Pinyin: zhù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制乐器弦柱的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制乐器弦柱的工匠。