柱帖 zhù tiē · trụ thiếp Hán Việt: trụ thiếp · Pinyin: zhù tiē Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 帖 (thiếp)Pinyinzhù tiēHán Việttrụ thiếpCấu tạo柱 + 帖 · trụ + thiếp nghĩa thành phần: trụ + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楹柱上的对联。Tân Hoa Tự Điển 1.指楹柱上的对联。