柱帶

trụ đái

Hán Việt: trụ đái

Tổng quan

(kiến trúc) gờ; mái đua, khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm

Cấu tạo: (trụ) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) gờ; mái đua, khối tuyết cứng trên miệng vực thẳm