柱幹

zhù gàn trụ cán

Hán Việt: trụ cán · Pinyin: zhù gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻能担大任的重臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻能担大任的重臣。