柱座

trụ tọa

Hán Việt: trụ tọa

Tổng quan

chân cột; chân trụ

Cấu tạo: 柱 (trụ) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân cột
  • VietPhrases chân trụ
  • Tần suất từ (kiến trúc) nến đỡ hàng cột; chân cột; chân trụ; chân trụ
  • Biên soạn 柱座 zhùzuò n. <archi.> column base; plinth

Eng

  • Cihui 柱座 zhùzuò n. <archi.> column base; plinth
  • Tần suất từ 柱座 zhùzuò n. <archi.> column base; plinth

Từ liên quan

Gần nghĩa

座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号 · 座垫