柱廊
trụ lang
Hán Việt: trụ lang · Pinyin: zhù láng
Tổng quan
hàng cột: dãy cột
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng cột: dãy cột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西洋建築中,由柱子排列成的迴廊。
Eng
- Cihui 柱廊 hùláng n. <archi.> colonnade M:¹tiáo
ja
- JMdict pillared corridor