柱式 zhù shì · trụ thức Hán Việt: trụ thức · Pinyin: zhù shì Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 式 (thức)Pinyinzhù shìHán Việttrụ thứcCấu tạo柱 + 式 · trụ + thức nghĩa thành phần: trụ + thức Nghĩa EngCihui 柱式 zhùshì n. columnar type