柱後 zhù hòu · trụ hậu Hán Việt: trụ hậu · Pinyin: zhù hòu Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 後 (hậu)Pinyinzhù hòuHán Việttrụ hậuCấu tạo柱 + 後 · trụ + hậu nghĩa thành phần: trụ + hậu