柱徹 zhù chè · trụ triệt Hán Việt: trụ triệt · Pinyin: zhù chè Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 徹 (triệt)Pinyinzhù chèHán Việttrụ triệtCấu tạo柱 + 徹 · trụ + triệt nghĩa thành phần: trụ + triệt