柱斧 zhù fǔ · trụ phủ Hán Việt: trụ phủ · Pinyin: zhù fǔ Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 斧 (phủ)Pinyinzhù fǔHán Việttrụ phủCấu tạo柱 + 斧 · trụ + phủ nghĩa thành phần: trụ + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用水晶制的小斧。朝官所用。Tân Hoa Tự Điển 1.用水晶制的小斧。朝官所用。