柱極

zhù jí trụ cực

Hán Việt: trụ cực · Pinyin: zhù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殿柱和正梁。喻指君主或帝位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殿柱和正梁。喻指君主或帝位。