柱根 zhù gēn · trụ căn Hán Việt: trụ căn · Pinyin: zhù gēn Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 根 (căn)Pinyinzhù gēnHán Việttrụ cănCấu tạo柱 + 根 · trụ + căn nghĩa thành phần: trụ + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柱脚。Tân Hoa Tự Điển 1.柱脚。