柱然 zhù rán · trụ nhiên Hán Việt: trụ nhiên · Pinyin: zhù rán Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 然 (nhiên)Pinyinzhù ránHán Việttrụ nhiênCấu tạo柱 + 然 · trụ + nhiên nghĩa thành phần: trụ + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人挺立有威仪。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人挺立有威仪。