柱狀 trụ trạng Hán Việt: trụ trạng Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 狀 (trạng)Hán Việttrụ trạngCấu tạo柱 + 狀 · trụ + trạng nghĩa thành phần: trụ + trạng Nghĩa EngCihui 柱狀 hùzhuàng* n. pillar-like shapejaJMdict shape of a pillar or column