柱礎
trụ sở
Hán Việt: trụ sở · Pinyin: zhù chǔ
Tổng quan
1.承柱的础石; 柱下的基础。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chân cột
- Biên soạn 柱礎 hùchǔ n. stone base of a column; plinth
Eng
- JMdict plinth
- Cihui 柱礎 hùchǔ n. stone base of a column; plinth
ja
- JMdict 柱礎(ちゅうそ)
Hán Việt: trụ sở · Pinyin: zhù chǔ
1.承柱的础石; 柱下的基础。