柱科

zhù kē trụ khoa

Hán Việt: trụ khoa · Pinyin: zhù kē

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (khoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋柱。《西遊記》第二三回:「東撲抱著柱科,西撲摸著板壁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柱身。科,物体中部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柱身。科,物体中部。