柱穴 trụ huyệt Hán Việt: trụ huyệt Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 穴 (huyệt)Hán Việttrụ huyệtCấu tạo柱 + 穴 · trụ + huyệt nghĩa thành phần: trụ + huyệt Nghĩa EngCihui 柱穴 zhùxué n. post holejaJMdict posthole (archaeology)