柱腳
trụ cước
Hán Việt: trụ cước · Pinyin: zhù jiǎo
Tổng quan
gốc trụ; cuống; đùi (cây)
Nghĩa
Việt
- Cihui gốc trụ; cuống; đùi (cây)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柱子的下端。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柱子的下端。
Hán Việt: trụ cước · Pinyin: zhù jiǎo
gốc trụ; cuống; đùi (cây)