柱衣 zhù yī · trụ y Hán Việt: trụ y · Pinyin: zhù yī Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 衣 (y)Pinyinzhù yīHán Việttrụ yCấu tạo柱 + 衣 · trụ + y nghĩa thành phần: trụ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰楹柱的织物。Tân Hoa Tự Điển 1.饰楹柱的织物。