柱麵

zhù miàn trụ miến

Hán Việt: trụ miến · Pinyin: zhù miàn

Tổng quan

(toán học) trụ, hình trụ, (cơ khí) xylanh, (ngành in) trục lăn

Cấu tạo: (trụ) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) trụ, hình trụ, (cơ khí) xylanh, (ngành in) trục lăn

Eng

  • Cihui 柱面 hùmiàn n. <math.> cylinder; cylindrical surface

ja

  • JMdict cylindrical surface