柱齒目 trụ xỉ mục Hán Việt: trụ xỉ mục Tổng quan Cấu tạo: 柱 (trụ) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Hán Việttrụ xỉ mụcCấu tạo柱 + 齒 + 目 · trụ + xỉ + mục nghĩa thành phần: trụ + xỉ + mục Nghĩa EngCihui Docodonta